THUẬT NGỮ TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH CƠ KHÍ THEO CHỮ CÁI

 

Đối với nhiều người thuộc ngành cơ khí, tiếng anh có vẻ sẽ không mấy quan trọng vì cứ suy nghĩ rằng làm kỹ thuật thì không cần dùng tiếng anh, học rồi không vận dụng thì học làm gì?…Tuy nhiên, bất cứ một ngành nào đều cũng có thuật ngữ chuyên ngành riêng, tức là có tiếng anh chuyên ngành riêng.

Chúng tôi xin chia sẻ với bạn đọc một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cơ khí theo bạn chữ cái để bạn có thể dàng nhận biết hơn. Đối với  kỹ sư cơ khí chỉ biết đến máy móc, việc học tiếng anh đúng là một cực hình. Vậy nên không gì tốt hơn việc có thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cơ khí theo trình tự giúp họ học ít nhưng nhớ lâu.

1.Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cơ khíbắt đầu bằng chữ cái A:

abrasive chất liệu mài

abrasive belt:băng tải gắn bột mài

.abrasive slurry: bùn sệt

Axonometric View: n.hình chiếu trục đo

abrasive stick: đá mài

accumulator battery: acqui

adapter: khâu nối

adapter plate unit : bộ gắn đầu tiêu chuẩn

adapter sleeve: ống nối trượt

Additional adjustable support : Gối tựa điều chỉnh bổ sung

Adjustable support: Gối tựa điều chỉnh

adjusttable lap /ə’dʤʌstəbl/ /læp/: dao mài rà điều chỉnh được

adjusttable: mỏ lết

aerodynamic controller:  bộ kiểm soát khí động lực

aileron: cánh phụ cân bằng

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cơ khí

2.Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cơ khí bắt đầu bằng chữ cái B:

Back rake anglen:          góc nâng

Balance:            sự cân bằng

balancing mandrel:       trục cân bằng

balancing stand:            giá câ nbằng

balancing weight:          đối trọng cân bằng

bar- advancemeny mechanism: cơ cấu thanh dẫn tiến

bar-clamping mechanism:         cơ cấu thanh kẹp

base unit:         phần thân máy

basis mesh fraction:     thành phân hạt mài cơ bản

beam:   cần, thanh ngang

bearing sleeve: ống lót ổ đỡ

Bed shapern: máy bào giường

Bed shaper:     băng may

Bench:  bàn thợ nguội

bench hammer: búa thợ nguội

benchwork:     gia công nguội

bent tool:         dao đầu cong

break:   chỗ cắt

broach: chuốt

broaching machine:     máy chuốt

buffing wheel:   đĩa chà bóng

burnisher:        dụng cụ mài bóng

burnishing:      sự đánh bóng, mài bong

3.Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cơ khí bắt đầu bằng chữ cái C:

Camshaft:        trục cam

 

Capstan wheel: Tời quay

Carburetor:     bộ chế hoà khí

Carriagen:        Hộp chạy dao

Carriage:           hộp chạy dao

Carrier: giá đèo hàng

centre height: chiều cao tâm

centre hole:     lỗ định tâm

centreless grinding:      mài vô tâm

centreless grinding machine:   máy mài vô tâm

change gear train:         truyền động đổi rãnh

change gears: bánh răng thay thế

chassis: sườn xe

checking by single-flank rolling:  sự kiểm tra bằng con lăn đơn mặt sau

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cơ khí

chip breaker: khe thoát phoi

Chip contraction:           Sự co phoi

Chip pann:       Khay chứa phoi

chisel edge:     đinh cắt

chuck:   mâm cặp

chute:   máng trượt

circular broach: dao chuôt lỗ

circular chaser: dao lược ren vòng

cylinder block:   khối xi lanh

cylinder head:   đầu xi lanh

cylinder wheel: đá mài hình trụ

cylindrical grinding:      máy mài tròn ngoài

cylindrical mandrel:     trục gá trụ

cylindricalgrinding:        sự mài tròn ngoài

4.Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cơ khíbắt đầu bằng chữ cái D:

Dead center:   Mũi tâm tĩnh

dead-smooth file:         giũa tinh

Deformationn:  sự biến dạng

dense structure:            cấu trúc chặt

Dẹpth of cut:   chiều sâu cắt

Derrick: tháp

Detail drawing:  bản vẽ chi tiết

Diamond:         kim cương

diamond pin:   chốt hình thoi

dick-type wheel : đá mài dạng đĩa

dielectric fluid:  chất lỏng cách điện

differential indexing:   phân độ vi sai

direct indexing: phân độ trực tiếp

Discontinuous breaking segment chip: Phoi vòng gãy

Discontinuous shearing segment chip: Phoi vòng không liên tục

dish wheel:      đá mài đĩa

disk-type milling cutter: dao phay đĩa

double- head wrench: cờ lê 2 đầu

double-angle milling:   dao phay góc kép

double-angle point:     điểm góc kép

drill chuck:       đầu kẹp mũi khoan

Drilling: sự khoan lỗ

drilling machine: máy khoan

drilling rig:        tháp khoan

driver plate:    mâm quay

driver’s cabin: buồng lái

drivig pin:         chốt xoay

Còn nhiều phương pháp khác giúp học thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cơ khí lâu hơn, bạn có thể làm theo phương pháp của trên các trang trang trung tâm tiếng Anh hướng dẫn, hoặc chia sẻ nếu có phương pháp học hay hơn nha.

 

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*