TỔNG HỢP CÁC CỤM TỪ TRONG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN NHẤT HIỆN NAY

 

Từ nối trong tiếng Anh là công cụ vô cùng quan trọng giúp bạn chuyển ý và có được một bài nói hoặc bài viết tiếng Anh rành mạch, rõ ràng và logic. Những từ tưởng chừng như không quá quan trọng nhưng nó lại đóng vai tò rất lớn giúp bạn diễn đạt ý của mình và người nghe, người đọc có thể nắm bắt được mọi thông tin bạn muốn truyền tải.

Những bạn muốn đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS, hay đơn giản muốn nâng cao kỹ năng Tiếng Anh giao tiếp, nên ghi nhớ các cụm từ nối trong tiếng Anh phổ biến nhất ngay bài viết dưới đây nhé.

1.Các cụm từ nối trong tiếng Anh chỉ nguyên nhân – hệ quả

– Accordingly: Theo như

– And so: Và vì thế

– As a result: Kết quả là

– Consequently: Do đó

– For this reason: Vì lý do này nên

– Hence/so/therefore/thus: Vì vậy

– Then: Sau đó

Tất tần tật các cụm từ nối trong tiếng Anh thông dụng

2.Các cụm từ nối trong tiếng Anh chỉ sự đối lập trong câu

– But/yet: Nhưng

– Howerver/Nevertheless: Tuy nhiên

– In contrast/On the contrary: Đối lập với

– Instead: Thay vì

– On the other hand: Mặt khác

– Still: Vẫn

3.Các cụm từ nối trong tiếng Anh thêm thông tin trong câu

– And: Và

– Also: Cũng

– Besides: Ngoài ra

– First, second, third…: Thứ nhất, thứ hai, thứ ba…

– In addition: Thêm vào đó

– In the first/second place: Ở nơi thứ nhất, thứ hai…

– Furthermore: Hơn nữa

– Moreover: Thêm vào đó

– To begin with: Bắt đầu với

– Next: Tiếp theo là

4.Các cụm từ nối trong tiếng Anh chỉ sự so sánh

– By the same token: Với những bằng chứng tương tự

– In like manner: Theo cách tương tự

– In the same way: Theo cách giống như thế

– In similar fashion: Theo kiểu tương tự

– Likewise/Similarly: Tương tự thế

5.Các cụm từ nối trong tiếng Anh chỉ kết luận, tổng kết

– And so: Và vì thế

– After all: Sau tất cả

– At last/Finally: Cuối cùng

– In brief: Nói chung

– In closing: Tóm lại là

– In conclusion: Kết luận lại

– On the whole: Nói chung

– To conclude: Kết luận

– To summarize: Tóm lạ

6.Một số các cụm từ nối trong tiếng Anh có quy luật riêng

– And moreover: và hơn nữa

– And in addition: và thêm vào đó, và thêm nữa là

– And thus or otherwise: và vì vậy, nếu không thì, theo cách khác thì

– And furthermore: và hơn nữa là

– And therefore: và do đó

– But nevertheless: nhưng tuy nhiên

– But … anyway: nhưng … dù gì đi nữa

Hai mệnh đều nếu có sự nối câu thì bạn bắt buộc phải sử dụng dấu phẩy kèm theo:

Ex. He was exhausted, and therefore his judgement was not very good.

=> Anh ấy đã kiệt sức, và do đó đánh giá của anh ấy không tốt cho lắm.

Nhưng việc nối hai từ đơn lại với nhau thì sẽ không cần thêm dấu phẩy:

Ex. The missing piece is small but nevertheless significant.

Phần thiếu tuy nhỏ nhưng tuy nhiên lại quan trọng.

Một số các cụm từ nối trong tiếng Anh có quy luật riêng biệt

7.Các cụm từ nối trong tiếng Anh mệnh đề IF

  1. If only + S + simple present/will + verb = hope that: hi vọng rằng

Ex. If only he will learn harder for the test next month.

=> Hi vọng rằng anh ấy sẽ học chăm chỉ hơn cho bài kiểm tra tháng tới.

  1. If only + S + simple past/past perfect = wish that: (Câu điều kiện không thực = giá mà)

Ex. If only he had studied harder for that test.

Giá mà anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn cho bài kiểm tra đó.

  1. If only + S + would + V

– Diễn đạt hàng động hoàn toàn không thể xảy ra ở thời điểm hiện tại:

Ex. If only he would drive more slowly = we wish he drove more slowly.

=> Chỉ ước là anh ấy lái xe chậm lại = Chúng tôi ước rằng anh ấy lái xe chậm lại.

– Diễn đạt một ước muốn vô vọng về tương lai:

Ex. If only it would stop raining.

=> Chỉ ước mong cho trời tạnh mưa thôi.

 

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*